• CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ CÁT MINH
    • CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ CÁT MINH

      Địa chỉ: Lầu 5, Tòa nhà TEDI Số 15A, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường 6,

      Quận Bình Thạnh, Tp.HCM, Việt Nam

      Điện Thoại: 028 6258 3341, 028 6258 3347

      Fax: 028 6258 3348

      Email:  info@catminh.com ; info@catminh.net 

      Website:  www.catminh.com ; www.catminh.net 

      Hotline: 0903 1800 99

    Đệm AOV | AOV-Type Fender
    Đệm AOV | AOV-Type Fender

    Giá: Liên hệ

      Mã sản phẩm: CM-AOV
    • Hãng sản xuất : HWASEUNG EXWILL - Hàn Quốc
    • Bảo hành : 24 Tháng
    • Tình trạng: Sản xuất theo yêu cầu của khách hàng

    • Đệm AOV | AOV - Type Fender

    Đệm AOV được làm nổi bật với khả năng hấp thụ lực cao và phản lực thấp, nó có dạng hình vòm phục vụ tốt cho việc giảm ứng suất tập trung khi đệm bị nén. Nó có chất lượng tốt với 4 lớp cao su. Nó có nhiều lựa chọn về kích cỡ, khả năng và được trang bị tấm thép ở phía đáy đệm và mở các chân dễ dàng lắp đặt tại các bến một cách thuận tiện.

    • Kích thước (Đơnvị: mm)

    Kích thước MD A B C T W 1000L 1500L 2000L 2500L 3000L 3500L
    Chiều cao (H) P Q P Q P Q P Q P Q P Q
    150H M22 (7/8) 240 300 96 17 17 855 110 675X2 112.5 620X3 107.5 785X3 110 715X4 107.5 671X5 110
    200H M24 (1) 320 400 128 17 17 860 120 680X2 120 620X3 120 785X3 122.5 715X4 120 672X5 120
    250H M27 (1 1/8) 410 500 160 22 22 865 130 680X2 132.5 620X3 132.5 790X3 127.5 715X4 132.5 673X5 130
    300H M30 (1 1/4) 490 600 192 23 23 870 140 685X2 140 625X3 137.5 790X3 140 715X4 145 674X5 140
    400H M36 (1 1/2) 670 800 256 31 31 900 150 700X2 150 635X3 147.5 800X3 150 725X4 150 680X5 150
    500H M42 (1 3/4) 840 1000 320 34 34 930 160 715X2 160 645X3 157.5 810X3 160 730X4 165 686X5 160
    600H M48 (2) 1010 1200 384 40 40 960 170 730X2 170 655X3 167.5 820X3 170 740X4 170 692X5 170
    800H M64 (2 1/2) 1340 1600 501 45 45 1040 180 770X2 180 680X3 180 845X3 182.5 760X4 180 - -
    1000H M64 (2 1/2) 1680 2000 640 49 49 1100 200 800X2 200 700X3 200 865X3 202.5 775X4 200 - -

     

    • Thử nghiệm (Test) Lực Nén

    • Đường cong hiệu suất

    • Bảng hiệu suất độ võng

     

    Độ võng (%) R • F(%) E • A(%)
    0 0 0
    5 26 2
    10 50 8
    15 69 17
    20 85 28
    25 96 42
    30 100 56
    35 97 71
    40 96 85
    45 100 100

     

     

    • Bảng hiệu suất và hệ số Pianc xem asia fender catalogue để biết thêm thông tin chi tiết.
    TOP